tournament trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"tournament" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "tournament" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: cuộc đấu, cuộc đấu thương trên ngựa, giải đấu. Câu ví dụ: The tournament tab is up, too. ↔ Phần các cuộc đấu cũng đã sẵn sàng rồi.
Coral Slots Tournament: Play for Free & Win Prizes Daily ✓
coral slots tournament game đổi thưởng qua ngân hàng.
